1000 Câu giao tiếp tiếng Nhật Phổ biến bằng hình ảnh (Bài 1)

  • 行く[いく]

Go: Đi

Verb

 

日曜日は図書館に行きます

にちようび は としょかん に いきます

I go to the library on Sundays

(Tôi đi đến thư viện vào chủ nhật hàng tuần)

 

私は夏休みにプールに行った

わたし は なつやすみ に プール に いった

I went to the pool during summer vacation

(Tôi đã đi đến bể bơi trong suốt kỳ nghỉ hè)

 

  • 見る[みる]

see, look at: Nhìn, ngắm, xem

Verb

 

私は絵を見るのが好きです。

わたし は え を みる の が すき です。

I like looking at pictures

(Tôi thích ngắm tranh)

 

仕事のあと、映画を見た

しごと の あと、 えいが を みた

I saw a movie after work

(Tôi đã xem một bộ phim sau giờ làm việc)

 

  • 多い[おおい]

a lot of, many: Nhiều

Adjective

 

京都にはお寺が多い

きょうと に は おてら が おおい

There are a lot of temples in Kyoto

(Có nhiều đền thờ ở Kyoto)

 

この道は車が多い

この みち は くるま が おおい

There are many cars on this road

(Có nhiều ô tô trên con đường này)

 

  • [うち]

home, household: Nhà, hộ gia đình

Noun

 

に遊びにきてください。

うち に あそび に きて ください。

Please come over to my home

(Xin vui lòng đến nhà tôi nhé)

 

夏休みにお祖母ちゃんのへ行きました。

なつやすみ に おばあちゃん の うち へ いきました。

I went to my grandma’s house during summer vacation

(Tôi đã đến nhà bà tôi trong suốt kỳ nghỉ hè)

 

  • これ

this, this one: Đây, cái này

Pronoun

 

これをください。

これ を ください。

I’ll have this please

(Xin vui lòng cho tôi cái này)

 

これはあなたの鞄ですか。

これ は あなた の かばん です か 。

Is this your bag?

(Đây có phải là cặp sách của bạn không?)

 

  • それ

that, that one: Kia, cái kia, đó, cái đó

Pronoun

 

それはとてもいい話だ。

それ は とても いい はなし だ。

That’s a really nice story

(Đó quả là một câu chuyện hay)

 

それを一つください。

それ を ひとつ ください。

Please give me that one

(Làm ơn đưa giúp tôi cái kia)

 

  • [わたし]

I (general): Tôi

Pronoun

 

が行きましょう。

わたし が いきましょう。

I’ll go

(Tôi sẽ đi)

 

は毎朝コーヒーを飲みます。

わたし は まいあさ コーヒー を のみます。

I drink coffee every morning

(Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng)

 

 

  • 仕事[しごと]

work, job: Công việc, việc làm

Verbal Noun

 

3月は仕事が忙しい。

3 がつ は しごと が いそがしい。

I’m busy at work in March

(Tôi bận rộn với công việc trong tháng ba)

 

仕事のあと、映画を見た。

しごと の あと、 えいが を みた。

I saw a movie after work

(Tôi đã xem một bộ phim sau giờ làm việc)

 

 

  • いつ

When: Khi nào

Interrogative

 

彼女はいつ来ますか。

かのじょ は いつ きます か。

When is she coming?

(Khi nào cô ấy đến?)

 

 

 

 

次はいつ会いましょうか。

つぎ は いつ あいましょう か。

When shall we meet again?

(Khi nào chúng ta sẽ lại gặp lại nhau?)

 

 

  • する

do, make: Làm

Verb

 

友達と一緒に宿題をした

ともだち と いっしょ に しゅくだい を した

I did my homework with my friend

(Tôi đã làm bài tập về nhà cùng với bạn của tôi)

 

男の子たちがサッカーをしている。

おとこのこ たち が サッカー を して いる 。

The boys are playing soccer

(Những cậu bé đang chơi bóng đá)

 

 

  • 出る[でる]

go out, leave: Đi ra ngoài, rời đi

Verb

 

今朝は早く家を出ました

けさ は はやく いえ を でました

I left the house early this morning

(Tôi đã rời khỏi nhà vào buổi sáng sớm)

 

 

  • 使う[つかう]

use, make use of: Sử dụng

Verb

 

このパソコンを使ってください。

この パソコン を つかって ください。

Please use this computer

(Vui lòng sử dụng cái máy tính này)

 

 

  • [ところ]

Place: Nơi, vùng

Noun

 

私は友達のに泊まった。

わたし は ともだち の ところ に とまった。

I stayed at my friend’s place for the night

(Tôi đã ở nơi này cùng bạn tôi vì trời tối)

 

今年の夏休みには静かなへ行きたい。

ことし の なつやすみ に は しずかな ところ へ いきたい。

I want to go to a quiet place this summer vacation

(Tôi muốn đến một nơi yên tĩnh trong kỳ nghỉ hè này)

 

  • 作る[つくる]

make, create: Làm, tạo ra, nấu

Verb

 

今、朝ご飯を作っています。

いま、あさ ごはん を つくって います。

I’m making breakfast now

(Bây giờ tôi đang nấu bữa sáng)

 

母がコーンスープを作っている。

はは が コーン スープ を つくって いる。

My mother is making some corn chowder

(Mẹ tôi đang nấu một ít canh ngô)

 

 

  • 思う[おもう]

Think: Nghĩ

Verb

 

私もそう思います

わたし も そう おもいます

I think so, too

(Tôi cũng nghĩ vậy)

 

あなたはどう思いますか。

あなた は どう おもいます か。

What do you think?

(Bạn nghĩ gì vậy?)

 

 

 

  • 持つ[もつ]

have, possess: Có, sở hữu

Verb

 

私は車を持っています。

わたし は くるま を もって います。

I have a car

(Tôi có một chiếc ô tô)

 

私は黒いバッグを持っています。

わたし は くろい バッグ を もって います。

I have a black bag

(Tôi có một cái cặp sách màu đen)

 

 

  • 買う[かう]

Buy: Mua

Verb

 

郵便局で切手を買いました

ゆうびんきょく で きって を かいました

I bought a stamp at the post office

(Tôi đã mua một cái tem ở bưu điện)

 

本を1冊買いました

ほん を 1 さつ かいました

I bought one book

(Tôi đã mua một quyển sách)

 

  • 時間[じかん]

time, hour: Thời gian, thì giờ

Noun

 

今は時間がありません。

いま は じかん が ありません。

I don’t have time now

(Hiện tại tôi không có thời gian)

 

まだ学校へ行くには早い時間です。

まだ がっこう へ いく に は はやい じかん です。

It’s still too early to go to school

(Vẫn quá sớm để đến trường)

  • 知る[しる]

Know: Biết

Verb

 

誰もその話を知らない

だれ も その はなし を しらない

No one knows that story

(Không một ai biết câu chuyện đó)

 

あの女の子を知っていますか。

あの おんなのこ を しって います か。

Do you know that girl?

(Bạn có biết cô gái kia không?)

 

  • 同じ[おなじ]

same, identical: Giống, tương tự

Adjectival Noun

 

彼の日本語のレベルは私と同じくらいだ。

かれ の にほん ご の レベル は わたし と おなじ くらい だ。

His Japanese level is about the same as mine

(Trình độ tiếng Nhật của anh ta cũng giống như tôi)

 

いとこと私は同じ年です。

いとこ と わたし は おなじ とし です。

My cousin and I are the same age

(Người anh em họ của tôi và tôi bằng tuổi nhau)

 

 

  • [いま]

Now: Bây giờ, hiện tại

Adverb

 

彼は、勉強しています。

かれ は いま、べんきょう して います。

He’s studying now

(Bây giờ anh ta đang học)

 

ホテルに着きました。

いま ホテル に つきました。

I’ve just arrived at the hotel

(Tôi vừa mới đến khách sạn)

Đã đến đây rồi

 

  • 新しい[あたらしい]

New: Mới

Adjective

 

彼の車は新しい

かれ の くるま は あたらしい

His car is new

(Chiếc ô tô của anh ấy mới)

 

新しいテーブルを買いました。

あたらしい テーブル を かいました。

I bought a new table

(Tôi đã mua một cái bàn mới)

 

  • なる

Become: Trở nên, trở thành

Verb

 

彼は医者になりました

かれ は いしゃ に なりました

He became a doctor

(Anh ấy đã trở thành một bác sỹ)

 

私は日本語の先生になりたいです。

わたし は にほん ご の せんせい に なりたい です。

I want to become a Japanese teacher

(Tôi muốn trở thành một giáo viên tiếng Nhật)

 

  • まだ

(not) yet, still: Chưa, vẫn

Adverb

 

宿題はまだ終わっていません。

しゅくだい は まだ おわって いません。

I haven’t finished my homework yet

(Tôi chưa hoàn thành bài tập về nhà)

 

彼はまだ若いです。

かれ は まだ わかい です。

He’s still young

(Anh ấy vẫn còn trẻ)

 

  • あと

After: Sau, sau khi

Noun

 

仕事のあと、映画を見た。

しごと の あと、 えいが を みた。

I saw a movie after work

(Tôi đã xem một bộ phim sau khi làm việc

 

  • 聞く[きく]

hear,listen: Nghe

Ask: Hỏi

Verb

 

彼女はラジオを聞いています。

かのじょ は ラジオ を きいて います。

She’s listening to the radio

(Cô ấy đang nghe đài)

 

誰かに聞いてみてください。

だれ か に きいて みて ください。

Please ask someone

(Làm ơn hãy hỏi ai đó)

 

 

  • 言う[いう]

say, tell: Nói, kể

Verb

 

上司が「一杯、飲もう」と言った

じょうし が 「いっぱい のもう」 と いった

My boss said: “Let’s have a drink.”

(Ông chủ của tôi nói: Hãy uống một chút đi)

 

  • 少ない[すくない]

few, little: Vài, một ít

Adjective

 

今年は雨が少ないです。

ことし は あめ が すくない です。

There’s not much rain this year

(Không mưa nhiều vào năm nay)

 

この町には外人が少ない

この まち に は がいじん が すくない

There are few foreigners in this town

(Có một vài người nước ngoài trong thị trấn này)

 

 

  • 高い[たかい]

high, tall: Cao, dài

Adjective

 

これがこの町で一番高いビルです。

これ が この まち で いちばん たかい ビル です。

This is the tallest building in this town

(Đây là tòa nhà cao nhất trong thị trấn này)

 

彼はクラスで一番背が高い

かれ は クラス で いちばん せ が たかい

He’s the tallest in class

(Anh ấy cao nhất trong lớp)

 

  • 子供[こども]

Child: Trẻ con

Noun

 

電車で子供が騒いでいた。

でんしゃ で こども が さわいで いた。

Children were making a lot of noise in the train

(Trẻ con đang làm ồn trên tàu)

 

子供はカレーライスが好きです。

こども は カレーライス が すき です。

Kids like curry and rice

(Trẻ con thích cơm cà ri)

 

  • そう

so, that way: Vậy, bởi vậy

Adverb

 

私もそう思います。

わたし も そう おもいます。

That’s what I think too

(Điều đó cũng là cái mà tôi nghĩ)

  • もう

already, yet: Đã, chưa

Adverb

 

彼はもう帰りました。

かれ は もう かえりました。

He’s already gone home

(Anh ấy đã về nhà)

 

もうお金が無くなりました。

もう おかね が なくなりました。

I’ve run out of money already

(Tôi đã hết tiền)

 

 

  • 学生[がくせい]

Student: Học sinh

Noun

 

彼は真面目な学生です。

かれ は まじめな がくせい です。

He’s a serious student

(Anh ấy là một học sinh nghiêm túc)

 

僕は学生です。

ぼく は がくせい です。

I’m a student

(Tôi là một học sinh)

 

  • 熱い[あつい]

hot (to touch) : Nóng (để chạm vào)

Adjective

 

このスープはとても熱い

この スープ は とても あつい

This soup is very hot

(Món canh này rất nóng

 

 

 

 

 

 

  • どうぞ

Please: Làm ơn, vui lòng, mời

Adverb

 

こちらへどうぞ

こちら へ どうぞ

This way please

(Mời đi lối này)

 

次の方、どうぞ

つぎ の かた、どうぞ

Next please

(Mời người tiếp theo)

 

 

  • 午後[ごご]

afternoon, p.m: Chiều, buổi chiều

Noun

 

明日の午後、お客様が来る。

あす の ごご おきゃくさま が くる。

A guest is coming to visit tomorrow afternoon

(Một vị khách sẽ đến thăm vào buổi chiều ngày mai)

 

午後8時に大阪に着きます。

ごご 8 じ に おおさか に つきます。

I will arrive in Osaka at 8:00 pm

(Tôi sẽ đến Osaka vào lúc 8:00 giờ chiều)

 

  • 長い[ながい]

Long: Dài

Adjective

 

彼女の髪はとても長い

かのじょ の かみ は とても ながい

Her hair is very long

(Tóc của cô ấy rất dài)

 

夏は日が長い

なつ は ひ が ながい

Days are longer in summer

(Ngày dài hơn trong mùa hè hoặc trong mùa hè ngày dài hơn)

  • [ほん]

Book: Sách

Noun

 

を1冊買いました。

ほん を 1 さつ かいました。

I bought one book

(Tôi đã mua một quyển sách)

 

このはすごく面白かった。

この ほん は すごく おもしろかった。

This book was very interesting

(Quyển sách này rất thú vị)

 

 

  • 今年[ことし]

this year (colloquial): Năm nay

Noun

 

今年はイタリアに旅行したい。

ことし は イタリア に りょこう したい。

I want to travel to Italy this year

(Tôi muốn du lich nước Ý vào năm nay)

 

今年は雨が少ないです。

ことし は あめ が すくない です。

There’s not much rain this year

(Không mưa nhiều vào năm nay)

 

  • よく

Often: Thường, thường xuyên

Adverb

 

彼女はよく旅行に行きます。

かのじょ は よく りょこう に いきます。

She often goes on holiday

(Cô ấy thường đi nghỉ mát)

 

彼はよく映画を見ます。

かれ は よく えいが を みます。

He often watches movies

(Cô ấy thường xem phim)

  • 彼女[かのじょ]

she, one’s girlfriend: Cô ấy

Pronoun

 

彼女はOLです。

かのじょ は オーエル です。

She’s an office worker

(Cô ấy là một nhân viên văn phòng)

 

彼女はいつも元気だ。

かのじょ は いつも げんき だ。

She’s always full of energy

(Cô ấy luôn luôn tràn đầy năng lượng)

 

  • どう

how, what: Như thê nào, cái gì

Interrogative

 

あなたはどう思いますか。

あなた は どう おもいます か。

What do you think?

(Bạn nghĩ gì vậy?)

 

  • 言葉[ことば]

word, language: Từ ngữ, ngôn ngữ

Noun

 

この言葉の意味が分かりません。

この ことば の いみ が わかりません。

I don’t understand the meaning of this word

(Tôi không hiểu nghĩa của từ này)

 

 

  • [かお]

Face: Mặt

Noun

 

彼はタオルでを拭きました。

かれ は タオル で かお を ふきました。

He wiped his face with a towel

(Anh ấy đã lau mặt bằng khăn)

 

早くを洗いなさい。

はやく かお を あらいなさい。

Hurry up and wash your face

(Nhanh lên và rửa mặt của bạn đi)

 

  • 終わる[おわる]

finish, end: Kết thúc

Verb

 

会議は4時に終わります

かいぎ は 4 じ に おわります

The conference ends at four o’clock

(Hội thảo kết thúc lúc 4 giờ)

 

やっと仕事が終わりました

やっと しごと が おわりました

Finally, I finished my work

(Cuối cùng, tôi đã kết thúc công việc của mình)

 

  • 一つ[ひとつ]

one (thing): Một

Noun

 

それを一つください。

それ を ひとつ ください。

Please give me one of those

(Làm ơn đưa cho tôi một trong những cái đó)

 

問題が一つあります。

もんだい が ひとつ あります。

There’s one problem

(Có một vấn đề)

 

  • あげる

give, offer (colloquial): Đưa

Verb

 

この本、あなたにあげます

この ほん、あなた に あげます

I’ll give you this book

(Tôi sẽ đưa cho bạn quyển sách này)

 

赤ちゃんにミルクをあげた

あかちゃん に ミルク を あげた

I gave the baby some milk

(Tôi đã cho em bé một ít sữa)

 

  • こう

like this, such: Như vậy, như là

Adverb

 

こう小さい字は読めない。

こう ちいさい じ は よめない。

I can’t read such small letters

(Tôi không thể đọc được những chữ cái nhỏ như vậy)

 

  • 学校[がっこう]

School: Trường học

Noun

 

学校は8時半に始まります。

がっこう は 8 じ はん に はじまります。

School starts at 8:30

(Trường học bắt đầu lúc 8:30)

 

この学校は1クラス30人です。

この がっこう は 1 クラス 30 にん です。

This school has 30 people in each class

(Trường học này có 30 người trong mỗi lớp)

 

  • くれる

be given: được tặng

Verb

 

友達が誕生日プレゼントをくれた

ともだち が たんじょうび プレゼント を くれた

My friend gave me a birthday present

(Bạn tôi đã tặng tôi một món quà sinh nhật)

 

 

ĐẾN ĐÂY

 

 

  • 始める[はじめる]

start (something): Bắt đầu

Verb

 

 

 

テストを始めてください。

テスト を はじめて ください。

Please start the test

(Làm ơn hãy bắt đầu bài kiểm tra)

 

そろそろ始めましょうか。

そろそろ はじめましょう か。

Shall we start?

(Chúng ta sẽ bắt đầu chứ?)

 

 

  • 起きる[おきる]

get up, get out of bed: Thức dậy

Verb

 

私は毎朝6時に起きます

わたし は まいあさ 6 じ に おきます

I get up at six o’clock every morning

(Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng)

 

 

  • [はる]

Spring: Mùa xuân

Noun

 

今年のは暖かいね。

ことし の はる は あたたかい ね。

It’s warm this spring, don’t you think?

(Trời ấm áp vào mùa xuân, có đúng không?)

 

私の一番好きな季節はです。

わたし の いちばん すきな きせつ は はる です。

My favorite season is spring

(Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân)

 

  • 午前[ごぜん]

morning, a.m: Buối sáng

Noun

 

午前9時のニュースです。

ごぜん 9 じ の ニュース です。

Now for the 9.00 a.m. news

(Bây giờ là bản tin 9 giờ sáng)

  • [べつ]

another, different: Khác, cái khác

Adjectival Noun

 

の本も見せてください。

べつ の ほん も みせて ください。

Please show me another book

(Làm ơn chỉ cho tôi một quyển sách khác)

 

 

  • どこ

Where: ở đâu

Interrogative

 

あの本をどこに置きましたか。

あの ほん を どこ に おきました か。

Where did you put that book?

(Bạn đã để cuốn sách đó ở đâu?)

 

郵便局はどこですか。

ゆうびんきょく は どこ です か。

Where’s the post office?

(Bưu điện ở đâu vậy?)

 

 

  • 部屋[へや]

Room: Phòng

Noun

 

私の部屋は2階にあります。

わたし の へや は 2 かい に あります。

My room is on the second floor

(Phòng của tôi ở trên tầng thứ 2)

 

そっちが私の部屋です。

そっち が わたし の へや です。

That’s my room over there

(Phòng của tôi ở đằng kia)

 

 

 

 

 

  • 若い[わかい]

Young: Trẻ, trẻ tuổi

Adjective

 

彼はまだ若いです。

かれ は まだ わかい です。

He’s still young

(Anh ấy vẫn trẻ)

 

その店は若い客が多いです。

その みせ は わかい きゃく が おおい です。

That shop has a lot of young customers

(Cừa hàng kia có nhiều khách hàng trẻ tuổi)

 

 

  • [くるま]

car, automobile: Ô tô

Noun

 

弟がを買った。

おとうと が くるま を かった。

My younger brother bought a car

(Em trai của tôi đã mua một cái ô tô)

 

を止めて。

くるま を とめて。

Stop the car (Dừng xe)

  • 置く[おく]

put, place: Đặt, để

Verb

 

彼はかばんをいすの上に置きました

かれ は かばん を いす の うえ に おきました

He put the bag on the chair

(Anh ấy đặt cặp sách trên cái ghế)

 

あの本をどこに置きましたか。

あの ほん を どこ に おきました か。

Where did you put that book?

(Bạn đã để quyển sách kia ở đâu vậy?)

 

 

  • 住む[すむ]

live, reside: Sống

Verb

 

彼は会社の近くに住んでいる。

かれ は かいしゃ の ちかく に すんで いる。

He lives near his office

(Anh ấy sống gần văn phòng của tôi)

 

彼はアパートに住んでいます。

かれ は アパート に すんで います。

He lives in an apartment

(Anh ấy sống trong một căn hộ

 

 

  • 働く[はたらく]

Work: Làm việc

Verb

 

姉は銀行で働いています。

あね は ぎんこう で はたらいて います。

My big sister works at a bank

(Chị gái của tôi làm việc ở một ngân hàng)

 

彼女はパートで働いています。

かのじょ は パート で はたらいて います。

She is working part time

(Cô ấy đang làm công việc bán thời gian)

 

 

  • 難しい[むずかしい]

Difficult: Khó

Adjective

 

この本は難しいですね。

この ほん は むずかしい です ね。

This book is difficult

Quyển sách này là khó

 

 

 

 

外国語を習うのは難しい

がいこく ご を ならう の は むずかしい 。

Learning foreign languages is hard

(Học ngôn ngữ nước ngoài là rất khó)

 

  • 先生[せんせい]

teacher (colloquial): Giáo viên

Noun

 

私は日本語の先生になりたいです。

わたし は にほん ご の せんせい に なりたい です。

I want to become a Japanese teacher

(Tôi muốn trở thành một giáo viên tiếng Nhật)

 

彼の父親は先生です。

かれ の ちちおや は せんせい です。

His father is a teacher

(Bố của tôi là một giáo viên)

 

 

  • 立つ[たつ]

stand, rise: Đứng

Verb

 

彼はステージに立った

かれ は ステージ に たった

He stood on stage

(Anh ấy đứng trên sân khấu)

 

道の真ん中に人が立っている。

みち の まんなか に ひと が たって いる。

Someone is standing in the middle of the road

(Một ai đó đàn đứng giữa đường)

 

 

 

  • 呼ぶ[よぶ]

call, name: Gọi

Verb

 

 

 

 

ウェイターを呼びましょう

ウェイター を よびましょう

Let’s call the waiter

(Hãy gọi bồi bàn)

 

タクシーを呼んでください。

タクシー を よんで ください。

Please call a taxi

(Làm ơn gọi một xe taxi)

 

  • 大学[だいがく]

university, college: Trường đại học

Noun

 

大学に行ってもっと勉強したいです。

だいがく に いって もっと べんきょう したい です。

I want to go to college and study more

(Tôi muốn đến trường đại học và học nhiều hơn)

 

うちの息子は大学1年生です。

うち の むすこ は だいがく 1 ねんせい です。

My son’s a college freshman

(Con trai tôi là sinh viên đại học năm nhất)

 

 

  • 安い[やすい]

Cheap: Rẻ, inexpensive: Đắt

Adjective

 

この服はとても安かった

この ふく は とても やすかった

These clothes were very cheap

(Những bộ quần áo này quá rẻ)

 

 

  • もっと

More: Hơn, nhiều hơn

Adverb

 

もっと近くに来てください。

もっと ちかく に きて ください。

Please come closer

(Xin hãy đến gần hơn)

 

もっとゆっくり話してください。

もっと ゆっくり はなして ください。

Please speak more slowly

(Xin hãy nói chậm hơn)

 

 

  • 帰る[かえる]

go back home: Đi về nhà, quay về nhà

Verb

 

家に帰ろう

うち に かえろう

Let’s go home

(Hãy về nhà đi)

 

彼はもう帰りました

かれ は もう かえりました

He’s already gone home

(Anh ấy đã về nhà)

 

  • 分かる[わかる]

Understand: Hiểu

Verb

 

質問の意味は分かりましたか。

しつもん の いみ は わかりました か。

Did you understand the meaning of the question?

(Bạn đã hiểu nghĩa của câu hỏi chưa?)

 

その子は日本語が分からない

その こ は にほん ご が わからない

That kid doesn’t understand Japanese

(Đứa trẻ đó không hiểu tiếng Nhật)

 

  • 広い[ひろい]

wide, big: Rộng, to

Adjective

 

 

 

 

彼の家はとても広い

かれ の いえ は とても ひろい

His house is very big

(Ngôi nhà của anh ấy rất to)

 

海は広くて大きい。

うみ は ひろくて おおきい。

The sea is vast and wide

(Biển rộng lớn)

 

 

  • [かず]

number

Noun

 

グラスのが足りません。

グラス の かず が たりません。

We don’t have enough number of glasses

(Chúng tôi không có đủ số kính đó)

 

いすのを数えてください。

いす の かず を かぞえて ください。

Please count the number of chairs

(Xin hãy đếm số lượng ghế)

 

 

  • 近い[ちかい]

near, close: Gần

Adjective

 

駅はここから近いです。

えき は ここ から ちかい です。

The station is near here

(Trạm xe là ở gần đây)

 

 

  • そこ

There: Ở đó, đằng đó, bên kia

Pronoun

 

 

 

 

そこに座ってください。

そこ に すわって ください。

Please sit there

(Xin vui lòng ngồi ở đằng kia)

 

そこを左に曲がってください。

そこ を ひだり に まがって ください。

Please turn left there

(Làm ơn rẽ trái phía đó)

 

  • 走る[はしる]

Run: Chạy

Verb

 

彼は毎晩3キロ走っています。

かれ は まいばん 3 キロ はしって います。

Every night he runs three kilometers

(Mỗi tối anh ấy chạy ba ki lô mét)

 

彼は走るのが速い。

かれ は はしる の が はやい。

He runs fast

(Anh ấy chạy rất nhanh)

 

 

  • 入れる[いれる]

put in: Đặt, để

Verb

 

彼はかばんに手帳を入れた

かれ は かばん に てちょう を いれた

He put the notebook in his bag

(Anh ấy đặt quyển vở trong cặp sách)

 

コーヒーに砂糖は入れますか。

コーヒー に さとう は いれます か。

Do you want sugar in your coffee?

(Bạn có muốn thêm đường vào trong cà phê không?)

 

 

  • 教える[おしえる]

teach, tell: Dậy, giảng dậy, nói

Verb

 

彼は数学を教えています。

かれ は すうがく を おしえて います。

He teaches mathematics

(Anh ấy dậy tôi toán)

 

あなたの名前を教えてください。

あなた の なまえ を おしえて ください。

Please tell me your name

(Làm ơn hãy nói cho tôi biết tên của bạn)

 

 

  • 歩く[あるく]

walk, go on foot: Đi bộ

Verb

 

駅まで歩きましょう

えき まで あるきましょう

Let’s walk to the station

(Hãy đi bộ đến trạm xe)

 

私は森を歩くのが好きです。

わたし は もり を あるく の が すき です。

I like to walk in the forest

(Tôi thích đi bộ trong rừng)

 

  • 会う[あう]

Meet: Gặp

Verb

 

また会いましょう

また あいましょう

Let’s meet again

(Hãy gặp nhau tiếp đi)

 

昨日おじさんに会いました

きのう おじさん に あいました

I met my uncle yesterday

(Tôi đã gặp chú của tôi ngày hôm qua)

 

 

 

  • 書く[かく]

Write: Viết

Verb

 

彼に手紙を書きました

かれ に てがみ を かきました

I wrote him a letter

(Tôi đã viết cho anh ấy một lá thư)

 

お名前をカタカナで書いてください。

おなまえ を カタカナ で かいて ください。

Please write your name in katakana

(Xin hãy viết tên của bạn trong katakana)

 

 

  • [あたま]

Head: Đầu

Noun

 

今朝からが痛い。

けさ から あたま が いたい。

I’ve had a headache since this morning

(Tôi đau đầu từ sáng nay)

 

  • 売る[うる]

Sell: Bán

Verb

 

彼は家を売った

かれ は いえ を うった

He sold the house

Anh ấy đã bán nhà

 

  • 大好き[だいすき]

like (something) a lot: Thích nhiều

Adjectival Noun

 

私は犬が大好きだ。

わたし は いぬ が だいすき だ。

I like dogs a lot

(Tôi thích chó rất nhiều)

 

私は夏が大好き

わたし は なつ が だいすき

I just love summer

(Tôi chỉ yêu mùa hè thôi)

 

  • [からだ]

body, physique: Cơ thể

Noun

 

私はが丈夫だ。

わたし は からだ が じょうぶ だ。

I’m physically strong

(Tôi có cơ thể khỏe mạnh)

 

タバコはに悪い。

タバコ は からだ に わるい。

Cigarettes are bad for your health

(Thuốc lá có hại cho sức khỏe)

 

  • 直ぐ[すぐ]

at once: Ngay lập tức

Adverb

 

直ぐ行きます。

すぐ いきます。

I’ll go right away

(Tôi sẽ đi ngay)

 

  • 飛ぶ[とぶ]

Fly: Bay

Verb

 

鳥が飛んでいます。

とり が とんで います。

There’s a bird flying

(Có một con chim đang bay)

 

 

  • とても

very (colloquial): Rất

Adverb

 

 

 

この本はとてもおもしろい。

この ほん は とても おもしろい。

This book is very interesting

(Quyển sách này rất thú vị)

 

このスープはとても熱い。

この スープ は とても あつい。

This soup is very hot

(Món canh này rất nóng)

 

 

  • [だれ]

Who: Ai

Interrogative

 

と会ってみたいですか。

だれ と あって みたい です か。

Who would you like to meet?

(Bạn muốn gặp ai?)

 

  • 好き[すき]

Favorite: Sơ thích

Like: Thích

Adjectival Noun

 

私はワインが好きです。

わたし は ワイン が すき です。

I like wine

(Tôi thích rượu)

 

子供はカレーライスが好きです。

こども は カレーライス が すき です。

Kids like curry and rice

(Trẻ con thích cơm cà ri)

 

 

  • 読む[よむ]

Read: Đọc

Verb

 

 

 

彼女は雑誌を読んでいます。

かのじょ は ざっし を よんで います。

She’s reading a magazine

(Cô ấy đang đọc một cuốn tạp chí)

 

テキストを読んでください。

テキスト を よんで ください。

Please read the textbook

(Xin hãy đọc cuốn sách giáo khoa này)

 

 

  • [つぎ]

Next: Tiếp, tiếp theo

Noun

 

はいつ会いましょうか。

つぎ は いつ あいましょう か。

When shall we meet again?

(Khi nào chúng ta sẽ lại gặp nhau?)

 

の駅で降ります。

つぎ の えき で おります。

I get off at the next station

(Tôi xuống ở ga tiếp theo)

 

 

  • あなた

You: Bạn

Pronoun

 

これはあなたの鞄ですか。

これ は あなた の かばん です か 。

Is this your bag?

(Cặp sách của bạn ở đâu?)

 

あなたの名前を教えてください。

あなた の なまえ を おしえて ください。

Please tell me your name

(Vui lòng nói cho tôi tên của bạn)

 

 

  • 飲む[のむ]

Drink: Uống

Verb

 

友達とお酒を飲んでいます。

ともだち と おさけ を のんで います。

I’m drinking sake with my friend

(Tôi đang uống rượu Sake cùng bạn của tôi)

 

ワインを少し飲みました

ワイン を すこし のみました

I drank a little wine

(Tôi đã uống một chút rượu)

 

 

  • 古い[ふるい]

Old: Già, cũ

Adjective

 

私は古い車が好きです。

わたし は ふるい くるま が すき です。

I like old cars

(Tôi thích những chiếc ô tô cũ)

 

あそこに古いお寺があります。

あそこ に ふるい おてら が あります。

There’s an old temple there

(Có một ngôi đền ở đó)

 

 

  • 質問[しつもん]

Question: Câu hỏi

Verbal Noun

 

質問のある方はどうぞ。

しつもん の ある かた は どうぞ。

Please feel free to ask any questions

(Xin cứ tự nhiên hỏi bất cứ câu hỏi gì)

 

質問は何ですか。

しつもん は なん です か。

What’s your question?

(Câu hỏi của bạn là gì?)

 

  • 今日[きょう]

today (colloquial): Hôm nay

Noun

 

今日は仕事がありません。

きょう は しごと が ありません。

I don’t have to work today

(Tôi không phải làm việc trong ngày hôm nay)

 

今日は風が強いです。

きょう は かぜ が つよい です。

The wind is strong today

(Hôm nay gió mạnh)

 

 

  • 友達[ともだち]

friend, companion (colloquial): Bạn

Noun

 

私には友達がたくさんいます。

わたし に は ともだち が たくさん います。

I have a lot of friends

(Tôi có nhiều bạn)

 

友達とキャンプに行った。

ともだち と キャンプ に いった。

I went camping with my friend

(Tôi đã đi cắm trại với bạn của mình)

 

  • 早い[はやい]

Early: Sớm

Adjective

 

まだ学校へ行くには早い時間です。

まだ がっこう へ いく に は はやい じかん です。

It’s still too early to go to school

(Vẫn sớm để đi đến trường)

 

 

  • どれ

what, which: Cái gì, cái nào

Interrogative

 

この中でどれが好きですか。

この なか で どれ が すき です か。

Which of these do you like?

(Bạn thích cái nào nhất?)

 

ソースはどれですか。

ソース は どれ です か。

Which one is the sauce?

(Cái nào là nước sốt vậy?)

 

Tham gia thảo luận

Avatar của bạn được hiển thị theo Mail khi đăng ký tại Gravatar.com

LƯU Ý: Nội dung nhận xét nên mang tính tích cực, vui lòng nhập bằng tiếng việt có dấu!

*